Cichorium endivia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau diếp xoăn: Một loại rau ăn thuộc họ Cúc, được trồng rộng rãi, xoăn hoặc phẳng rộng, thường được dùng làm rau sống trong các món salad.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cichorium endivia is a popular ingredient in European salads. (Rau diếp xoăn một nguyên liệu phổ biến trong các món salad châu Âu.)
    • The farmer grows several varieties of cichorium endivia in his garden. (Người nông dân trồng nhiều giống rau diếp xoăn khác nhau trong vườn của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curly cichorium endivia": chỉ giống rau diếp xoăn xoăn răng cưa.

    • The curly cichorium endivia adds a nice texture to the salad. (Rau diếp xoăn xoăn tạo thêm kết cấu đẹp cho món salad.)
  • "Broad-leaved cichorium endivia": chỉ giống rau diếp xoăn phẳng rộng, thường được làm cho trắng (blanched) để giảm vị đắng.

    • The broad-leaved cichorium endivia is often blanched before being sold. (Rau diếp xoăn phẳng rộng thường được làm trắng trước khi bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Endive (n): tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho .
  • Escarole (n): tên gọi tiếng Anh thường dùng cho giống rau diếp xoăn phẳng rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Curly endive: rau diếp xoăn (nhấn mạnh xoăn).
  • Salad green: rau xanh dùng cho salad (nghĩa chung).
Noun
  1. rau diếp xoăn

Từ đồng nghĩa